Bản dịch của từ Pass exam trong tiếng Việt
Pass exam
Phrase

Pass exam(Phrase)
pˈæs ˈɛksəm
ˈpæs ˈɛksəm
01
Được cấp chứng chỉ hoặc bằng cấp sau khi đạt tiêu chuẩn yêu cầu.
To be awarded a certification or qualification after meeting the required standards
Ví dụ
02
Để thành công trong một kỳ thi
To succeed in an examination
Ví dụ
