Bản dịch của từ Pass exam trong tiếng Việt

Pass exam

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass exam(Phrase)

pˈæs ˈɛksəm
ˈpæs ˈɛksəm
01

Được cấp chứng chỉ hoặc bằng cấp sau khi đạt tiêu chuẩn yêu cầu.

To be awarded a certification or qualification after meeting the required standards

Ví dụ
02

Để thành công trong một kỳ thi

To succeed in an examination

Ví dụ
03

Hoàn thành một kỳ thi với điểm số đạt yêu cầu

To complete an exam with a passing grade

Ví dụ