Bản dịch của từ Pass trong tiếng Việt
Pass
VerbNoun Countable

Pass (Verb)
pˈæs
ˈpæs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đưa hoặc chuyển một vật cho người khác, đặc biệt bằng tay
To give something to someone especially by handing it to them
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đạt tiêu chuẩn cần thiết trong bài kiểm tra, kỳ thi hoặc khóa học
To achieve the required standard in a test examination or course
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pass (Noun Countable)
pˈæs
ˈpæs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kết quả cho thấy một người đã đạt yêu cầu trong kỳ thi hoặc bài kiểm tra
A successful result in an examination or test
Ví dụ
