Bản dịch của từ Pass trong tiếng Việt

Pass

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass (Verb)

pˈæs
ˈpæs
01

Trôi đi hoặc diễn ra trong một khoảng thời gian

To elapse or to happen over a period of time

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đưa hoặc chuyển một vật cho người khác, đặc biệt bằng tay

To give something to someone especially by handing it to them

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đạt tiêu chuẩn cần thiết trong bài kiểm tra, kỳ thi hoặc khóa học

To achieve the required standard in a test examination or course

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Di chuyển hoặc đi qua một người hay một địa điểm

To move or go past a person or place

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pass (Noun Countable)

pˈæs
ˈpæs
01

Lối đi qua vùng núi hoặc khu vực khó đi lại

A route through mountains or another difficult area

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động chuyền bóng cho đồng đội trong một môn thể thao

An act of throwing kicking or hitting a ball to a teammate in a game

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giấy tờ hoặc sự cho phép chính thức cho phép một người vào, đi qua hoặc sử dụng một nơi hay dịch vụ

An official document or permission that allows a person to enter travel through or use a place or service

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Kết quả cho thấy một người đã đạt yêu cầu trong kỳ thi hoặc bài kiểm tra

A successful result in an examination or test

Ví dụ