Bản dịch của từ Passed down trong tiếng Việt

Passed down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passed down(Phrase)

pˈæst dˈaʊn
pˈæst dˈaʊn
01

Chuyển giao hoặc truyền dạy điều gì đó từ người lớn (hoặc người đi trước) cho người trẻ hơn, để người trẻ ấy sau này tiếp tục truyền lại cho người khác.

To give or teach something to a younger person who will then give or teach it to someone else.

将知识或传统传递给后代

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh