Bản dịch của từ Pastinate trong tiếng Việt

Pastinate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pastinate(Verb)

pˈæstənˌeɪt
pˈæstənˌeɪt
01

(động từ, không dùng tân ngữ) Cày, xới hoặc chuẩn bị đất để trồng trọt; làm cho đất sẵn sàng để gieo hạt hoặc trồng cây.

And without object. To dig or cultivate (land) in preparation for planting.

耕作土地以备种植

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh