Bản dịch của từ Patch pocket trong tiếng Việt
Patch pocket

Patch pocket(Noun)
Một túi nhỏ được tạo thành từ một mảnh vải may vào mặt ngoài của trang phục, thường dùng để trang trí.
A pocket is made from a piece of fabric sewn onto the outside of clothing, typically used for decorative purposes.
这是用一块布料缝在衣服外面,常用作装饰的口袋。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Túi vá (patch pocket) là một kiểu túi được may trực tiếp lên bề mặt của trang phục, thường không có nắp hoặc nắp nhỏ hơn các loại túi khác. Kiểu dáng này thường thấy trong váy, áo khoác và áo sơ mi, mang lại sự tiện lợi và phong cách đơn giản. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và một số từ vựng liên quan có thể khác nhau, ảnh hưởng đến sự nhận diện và sử dụng trong ngữ cảnh thời trang.
Túi vá (patch pocket) là một kiểu túi được may trực tiếp lên bề mặt của trang phục, thường không có nắp hoặc nắp nhỏ hơn các loại túi khác. Kiểu dáng này thường thấy trong váy, áo khoác và áo sơ mi, mang lại sự tiện lợi và phong cách đơn giản. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và một số từ vựng liên quan có thể khác nhau, ảnh hưởng đến sự nhận diện và sử dụng trong ngữ cảnh thời trang.
