Bản dịch của từ Patch pocket trong tiếng Việt

Patch pocket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patch pocket(Noun)

pætʃ pˈɑkɪt
pætʃ pˈɑkɪt
01

Một túi nhỏ may sẵn trong áo, thường thấy trong các chiếc áo khoác hoặc sơ mi.

A small pocket sewn inside clothes, commonly found in jackets or shirts.

这是一种常缝在夹克或衬衫里的小隐袋。

Ví dụ
02

Một túi nhỏ được tạo thành từ một mảnh vải may vào mặt ngoài của trang phục, thường dùng để trang trí.

A pocket is made from a piece of fabric sewn onto the outside of clothing, typically used for decorative purposes.

这是用一块布料缝在衣服外面,常用作装饰的口袋。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh