Anh - Việt

Bản dịch của từ Patented trong tiếng Việt

patented

Adjective

patented (Adjective)

/pˈeɪtəntɪd/
/ˈpætəntɪd/
AI

Nghĩa 01 · Được bảo vệ dưới bằng sáng chế; độc quyền theo luật.

Được bảo vệ dưới bằng sáng chế; độc quyền theo luật.

Protected under a patent legally exclusive

Ví dụ
Năm 2024, Maya giới thiệu một ứng dụng xã hội được cấp bằng sáng chế cho người cao tuổi.In 2024, Maya presented a patented social app for elderly users.
Báo cáo của chúng tôi cho biết thiết bị xã hội này chưa được cấp bằng sáng chế tại Việt Nam.Our report says this social device is not patented in Vietnam.

Nghĩa 02 · Liên quan đến hoặc có bằng sáng chế.

Liên quan đến hoặc có bằng sáng chế.

Relating to or having a patent

Ví dụ
Năm 2022, Maya giới thiệu một ứng dụng được cấp bằng sáng chế giúp hàng xóm tìm tình nguyện viên.In 2022, Maya introduced a patented app helping neighbors find volunteers.
Hội đồng đã từ chối một thiết bị được cấp bằng sáng chế vì các gia đình không đủ tiền mua.The council rejected a patented device because families could not afford it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Miêu tả một phát minh hoặc quá trình đã được đăng ký hợp pháp là độc quyền cho một cá nhân hoặc tổ chức.

Miêu tả một phát minh hoặc quá trình đã được đăng ký hợp pháp là độc quyền cho một cá nhân hoặc tổ chức.

Describing an invention or process that has been legally registered as exclusive to an individual or entity

Ví dụ
Maria giới thiệu một ứng dụng được cấp bằng sáng chế, kết nối người cao tuổi ở Chicago.Maria introduced a patented app that connects elderly neighbors in Chicago.
Trung tâm cộng đồng không sử dụng quy trình được cấp bằng sáng chế cho cuộc khảo sát.The community center did not use a patented process for its survey.

Video ngữ cảnh