Bản dịch của từ Paternalize trong tiếng Việt
Paternalize

Paternalize (Verb)
Đối xử theo kiểu ‘cha trên, con dưới’ — cư xử bảo bọc, ra lệnh hoặc coi thường ý kiến, quyền tự quyết của người khác như thể họ kém hiểu biết hơn; cũng có thể tự hành xử theo cách đó.
To treat in a paternalistic manner. Also without object: to behave in a paternalistic manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "paternalize" có nguồn gốc từ động từ "paternal", mang nghĩa chỉ hành vi hoặc thái độ giống như cha, thường thể hiện sự bảo vệ, hướng dẫn hoặc chăm sóc như một người cha. Trong tiếng Anh, việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đề cập đến sự áp đặt các giá trị hoặc quyết định lên người khác, đặc biệt là trong các mối quan hệ xã hội. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm.
Từ "paternalize" có nguồn gốc từ động từ "paternal", mang nghĩa chỉ hành vi hoặc thái độ giống như cha, thường thể hiện sự bảo vệ, hướng dẫn hoặc chăm sóc như một người cha. Trong tiếng Anh, việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đề cập đến sự áp đặt các giá trị hoặc quyết định lên người khác, đặc biệt là trong các mối quan hệ xã hội. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm.
