Bản dịch của từ Paternalistic trong tiếng Việt

Paternalistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paternalistic (Adjective)

pətɝnəlˈɪstɪk
pətɝnəlˈɪstɪk
01

Mang tính gia trưởng; thể hiện thái độ hoặc hành vi giống như một người cha chăm lo, chỉ bảo quá mức người khác — thường là cho họ nhiều hướng dẫn, quyết định thay, hoặc can thiệp hơn cần thiết.

Displaying behavior associated with a father especially giving a lot of guidance or help.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ