Bản dịch của từ Paternalistic trong tiếng Việt
Paternalistic

Paternalistic(Adjective)
Mang tính gia trưởng; thể hiện thái độ hoặc hành vi giống như một người cha chăm lo, chỉ bảo quá mức người khác — thường là cho họ nhiều hướng dẫn, quyết định thay, hoặc can thiệp hơn cần thiết.
Displaying behavior associated with a father especially giving a lot of guidance or help.
父权主义的行为,给予过多指导和帮助
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Paternalistic(Adverb)
Theo kiểu cha mẹ/mang tính cha trị: hành xử như người cha chăm sóc và chỉ dẫn nhiều, bảo hộ hoặc ra quyết định thay người khác vì cho rằng mình biết điều tốt nhất cho họ.
In a way that is characteristic of a father especially by giving a lot of guidance or help.
以父亲般的方式给予指导或帮助
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "paternalistic" chỉ một tư duy, chính sách hoặc hành động mang tính cha mẹ, nơi mà một cá nhân hoặc tổ chức áp đặt quyền lực và kiểm soát đối với những người khác, thường với ý định bảo vệ hoặc chăm sóc. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau do sự khác biệt trong cách nhấn trọng âm của các vùng nói.
Từ "paternalistic" có nguồn gốc từ từ Latin "pater", nghĩa là "cha". Trong ngữ cảnh xã hội, khái niệm này mô tả một hành vi hoặc chính sách mà các nhà cầm quyền áp dụng, tương tự như cách mà một người cha bảo vệ và quản lý gia đình. Lịch sử từ này liên quan tới những quan điểm về quyền lực và trách nhiệm, nơi mà quyết định của một cá nhân hoặc tổ chức được xem là tốt nhất cho những người khác, mặc dù có thể không tôn trọng quyền tự quyết của họ. Sự phát triển của từ này phản ánh những mâu thuẫn trong mối quan hệ giữa quyền lực và tự do cá nhân hiện đại.
Từ "paternalistic" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nói và Viết, nơi phong cách ngôn ngữ thường đòi hỏi sự chính xác và rõ ràng. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội và chính trị để mô tả các chính sách hoặc hành động bảo vệ và kiểm soát mà không cho phép tự do cá nhân, ví dụ như trong các cuộc thảo luận về quyền con người hoặc vai trò của chính phủ trong đời sống xã hội.
Họ từ
Tính từ "paternalistic" chỉ một tư duy, chính sách hoặc hành động mang tính cha mẹ, nơi mà một cá nhân hoặc tổ chức áp đặt quyền lực và kiểm soát đối với những người khác, thường với ý định bảo vệ hoặc chăm sóc. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau do sự khác biệt trong cách nhấn trọng âm của các vùng nói.
Từ "paternalistic" có nguồn gốc từ từ Latin "pater", nghĩa là "cha". Trong ngữ cảnh xã hội, khái niệm này mô tả một hành vi hoặc chính sách mà các nhà cầm quyền áp dụng, tương tự như cách mà một người cha bảo vệ và quản lý gia đình. Lịch sử từ này liên quan tới những quan điểm về quyền lực và trách nhiệm, nơi mà quyết định của một cá nhân hoặc tổ chức được xem là tốt nhất cho những người khác, mặc dù có thể không tôn trọng quyền tự quyết của họ. Sự phát triển của từ này phản ánh những mâu thuẫn trong mối quan hệ giữa quyền lực và tự do cá nhân hiện đại.
Từ "paternalistic" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nói và Viết, nơi phong cách ngôn ngữ thường đòi hỏi sự chính xác và rõ ràng. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội và chính trị để mô tả các chính sách hoặc hành động bảo vệ và kiểm soát mà không cho phép tự do cá nhân, ví dụ như trong các cuộc thảo luận về quyền con người hoặc vai trò của chính phủ trong đời sống xã hội.
