Anh - Việt

Bản dịch của từ Pathetic trong tiếng Việt

pathetic

Adjective

pathetic (Adjective)

/pəɵˈɛtɪk/
/pəɵˈɛtɪk/
AI

Nghĩa 01

Gợi cảm giác thương hại vì yếu đuối, bất lực hoặc buồn bã; khiến người khác thấy tội nghiệp.

Arousing pity especially through vulnerability or sadness.

Ví dụ
Tình hình của người đàn ông vô gia cư thực sự đáng thương.The homeless man's situation was truly pathetic.
Câu chuyện của đứa trẻ mồ côi quá đáng thương khiến mọi người cảm động.The orphan's story was so pathetic that it moved everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(một tính từ) Thảm hại; rất kém đến mức đáng thương hoặc đáng chê trách — không đủ, nghèo nàn, khiến người ta cảm thấy thương hại hoặc chê bai.

Miserably inadequate.

Ví dụ
Điều kiện sống của người vô gia cư rất đáng thương.The homeless man's living conditions were pathetic.
Mức lương của cô ấy quá thấp, thật đáng thương.Her salary was so low, it was pathetic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Liên quan đến cảm xúc; gợi lên cảm xúc (thường là lòng thương hại hoặc nỗi buồn).

Relating to the emotions.

Ví dụ
Biểu cảm đáng thương của cô ấy tiết lộ nỗi buồn.Her pathetic expression revealed her sadness.
Tình hình của người đàn ông vô gia cư thật sự đáng thương.The homeless man's situation was truly pathetic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của pathetic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

pathetic

thảm hại

more pathetic

thảm hại hơn

most pathetic

thảm hại nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh