pathetic
pathetic (Adjective)
Nghĩa 01
Gợi cảm giác thương hại vì yếu đuối, bất lực hoặc buồn bã; khiến người khác thấy tội nghiệp.
Arousing pity especially through vulnerability or sadness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(một tính từ) Thảm hại; rất kém đến mức đáng thương hoặc đáng chê trách — không đủ, nghèo nàn, khiến người ta cảm thấy thương hại hoặc chê bai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Liên quan đến cảm xúc; gợi lên cảm xúc (thường là lòng thương hại hoặc nỗi buồn).
Relating to the emotions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pathetic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pathetic thảm hại | more pathetic thảm hại hơn | most pathetic thảm hại nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pathetic" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ sự cảm thương, thương hại hoặc bất lực. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống, hành động hay cá nhân gây ra cảm giác đáng thương hoặc đáng chê trách. Không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm giữa hai biến thể; tuy nhiên, trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này trong các tình huống thể hiện sự chỉ trích xã hội mạnh mẽ hơn.