pattern after
Verb
pattern after (Verb)
/pˈætən ˈɑːftɐ/
/ˈpætɝn ˈhɑftɝ/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động trẻ xây dựng chiến dịch theo phong trào khí hậu của Greta Thunberg.Many young activists pattern their campaigns after Greta Thunberg's climate movement.
Trường học của chúng ta không nên xây dựng chính sách xã hội theo những người có ảnh hưởng trên mạng.Our school should not pattern its social policies after online influencers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "pattern after" có nghĩa là bắt chước hoặc diễn đạt theo một mẫu hình nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này thường được dùng để chỉ việc sao chép hoặc lấy cảm hứng từ một mô hình đã tồn tại. Trong tiếng Anh Anh, "pattern after" cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh chính thức. Cả hai hình thức sử dụng đều chủ yếu được áp dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thiết kế và giáo dục.