Bản dịch của từ Pattern after trong tiếng Việt

Pattern after

Preposition Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pattern after(Preposition)

pˈætɚnəfɚd
pˈætɚnəfɚd
01

Diễn tả việc theo sau về thời gian hoặc thứ tự; cái này xảy ra sau cái kia.

Following in time or order.

在时间或顺序上跟随

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pattern after(Phrase)

pˈætɚnəfɚd
pˈætɚnəfɚd
01

Diễn ra hoặc được thực hiện theo thói quen, theo lịch trình hay đều đặn; lặp lại theo một mẫu thời gian hoặc cách làm thông thường.

Occurring or done routinely or on a regular basis.

定期发生或执行的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh