Bản dịch của từ Pause and resume trong tiếng Việt

Pause and resume

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pause and resume(Verb)

pˈɔːz ˈænd rɪzjˈuːm
ˈpɔz ˈænd rɪˈzum
01

Tạm ngưng hoạt động của cái gì đó trong một khoảng thời gian

Put something on hold for a period of time.

暂时停止某事的运行

Ví dụ
02

Dừng lại tạm thời để chờ đợi điều gì đó xảy ra hoặc để nghỉ ngơi

Pause temporarily to let something happen or to rest.

暂时停止,让某件事情发生或休息一下。

Ví dụ
03

Ngắt một hành động hoặc quá trình để sau đó bắt đầu lại

Pause an action or process and then restart it.

暂停某个操作或流程,然后再重新启动。

Ví dụ