Bản dịch của từ Pay a visit trong tiếng Việt

Pay a visit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay a visit(Phrase)

pˈeɪ ə vˈɪzɨt
pˈeɪ ə vˈɪzɨt
01

Đi thăm ai đó thường là một cách thân thiện hoặc xã giao.

Go meet someone, usually with a friendly or sociable attitude.

去拜访某人,通常是一种友好或社交的方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh