Anh - Việt
pay policy
Noun
pay policy (Noun)
/pˈeɪ pˈɑləsi/
/pˈeɪ pˈɑləsi/
AI
Nghĩa 01
Một kế hoạch hoặc hướng dẫn về lương và phúc lợi được cung cấp cho nhân viên.
A plan or guideline regarding the compensation and benefits provided to employees.
Ví dụ
Chính sách trả lương mới mang lại lợi ích cho tất cả nhân viên tại TechCorp.The new pay policy benefits all employees at TechCorp significantly.
Chính sách trả lương không bao gồm tiền thưởng cho nhân viên bán thời gian.The pay policy does not include bonuses for part-time workers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chính sách trả lương mới đảm bảo lương công bằng cho tất cả nhân viên vào năm 2023.The new pay policy ensures fair wages for all employees in 2023.
Nhiều công nhân không hiểu chính sách trả lương tại công ty của họ.Many workers do not understand the pay policy at their companies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tuyên bố chính thức về thực tiễn lương được tổ chức áp dụng.
An official statement of pay practices adopted by an organization.
Ví dụ
Công ty đã thông báo chính sách trả lương mới cho tất cả nhân viên.The company announced its new pay policy last week for all employees.
Chính sách trả lương không áp dụng cho nhân viên bán thời gian tại tổ chức.The pay policy does not apply to part-time workers at the organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa