Bản dịch của từ Pay rate increase trong tiếng Việt

Pay rate increase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay rate increase(Noun)

pˈeɪ ɹˈeɪt ˈɪnkɹˌis
pˈeɪ ɹˈeɪt ˈɪnkɹˌis
01

Số tiền trả cho công nhân dựa trên công việc họ làm, thường được tính theo giờ, ngày, tuần hoặc năm.

The amount paid to a worker for their job, usually expressed by the hour, day, week, or year.

支付给员工的工资金额,通常按小时、日、周或年计算。

Ví dụ
02

Một sự tăng lên về khoản tiền thưởng mà nhân viên nhận được cho công việc của họ.

An increase in the amount of compensation an employee receives for their work.

这指的是员工因完成工作而获得的赔偿金额增加。

Ví dụ
03

Việc điều chỉnh hoặc thay đổi mức lương đã được thiết lập từ trước, có thể tăng hoặc giảm.

Adjusting or modifying the previously set salary level can lead to an increase or a decrease.

对此前确定的工资进行调整或修改,无论是提薪还是降薪。

Ví dụ