Bản dịch của từ Pea jacket trong tiếng Việt

Pea jacket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pea jacket(Noun)

pi dʒˈækɪt
pi dʒˈækɪt
01

Một loại áo khoác ngắn, hai hàng khuy (double-breasted), làm bằng vải len thô dày, trước đây thường do thủy thủ mặc. Kiểu áo ấm, cộc tay ngang hông, phong cách cổ điển hải quân.

A short double-breasted overcoat of coarse woollen cloth, formerly worn by sailors.

短款双排扣毛料外套,常用于海员。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh