Bản dịch của từ Peak hours trong tiếng Việt

Peak hours

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peak hours(Phrase)

pˈiːk hˈaʊəz
ˈpik ˈhaʊrz
01

Các khoảng thời gian trong ngày khi giao thông hoặc hoạt động đạt đỉnh cao nhất

The time of day when traffic flow or activity peaks.

一天当中交通最繁忙或活动最频繁的时段

Ví dụ
02

Những thời điểm mà nhu cầu đi lại bằng phương tiện công cộng cao nhất

The times of the highest demand for public transportation.

公共交通需求最旺盛的时段

Ví dụ
03

Thời gian cao điểm nhất trong ngày dành cho doanh nghiệp hoặc dịch vụ

The busiest time of the day for businesses or services.

白天最繁忙的时段,企业或服务行业的高峰期

Ví dụ