Bản dịch của từ Pearson trong tiếng Việt

Pearson

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pearson(Noun)

pˈiɹsn̩
pˈɪɹsn̩
01

Trong ngữ cảnh giáo dục đại học ở Anh, “pearson” chỉ một đơn vị tín chỉ hoặc quy chế đánh giá/điểm học thuật do tổ chức Pearson (một nhà cung cấp chương trình và bài kiểm tra giáo dục) quản lý — tức là đơn vị “tiền tệ học thuật” dùng để tính tín chỉ/điểm trong chương trình học.

A unit of academic currency, especially in UK higher education.

学术货币单位

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh