Bản dịch của từ Pedestrian crossing trong tiếng Việt

Pedestrian crossing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pedestrian crossing(Noun)

pədˈɛstriən krˈɒsɪŋ
pəˈdɛstriən ˈkrɔsɪŋ
01

Một điểm được chỉ định trên đường nơi người đi bộ có thể băng qua đường một cách an toàn

A designated point on a road where pedestrians may cross safely

Ví dụ
02

Nơi giao nhau được trang bị tín hiệu giao thông hoặc biển báo dành cho người đi bộ

A crossing place equipped with traffic signals or signs for pedestrians

Ví dụ
03

Khu vực được đánh dấu trên đường cho người đi bộ băng qua

The area marked on the road for pedestrians to cross

Ví dụ