Bản dịch của từ Pembroke trong tiếng Việt

Pembroke

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pembroke (Noun)

pˈɛmbrəʊk
ˈpɛmˌbroʊk
01

Một giống chó corgi xứ Wales nhỏ, có chân ngắn, tai nhọn và thường không có đuôi.

A Pembroke Welsh corgi a small dog with short legs pointed ears and usually no tail

Ví dụ