Bản dịch của từ Penalize fouls trong tiếng Việt

Penalize fouls

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penalize fouls(Verb)

pˈiːnəlˌaɪz fˈuːlz
ˈpinəˌɫaɪz ˈfuɫz
01

Áp dụng hình phạt đối với ai đó vì vi phạm hoặc hành động sai trái

To impose a penalty on someone for a wrongful act or violation.

用来惩罚某人因为他们的不当行为或违规行为。

Ví dụ
02

Áp dụng hình phạt nhằm đưa ai đó hoặc cái gì đó vào bất lợi.

To put someone or something at a disadvantage as a form of punishment.

让某人或某事受到不利影响,就像一种惩罚一样。

Ví dụ
03

Các biện pháp xử lý nghiêm minh đối với ai đó vì hành vi không đúng mực

There are disciplinary measures in place for anyone who behaves badly.

对某人的不良行为采取惩罚措施

Ví dụ