pennypinching
AdjectiveNoun
pennypinching (Adjective)
/pˌɛnɨpˈɪntʃɨŋ/
/pˌɛnɨpˈɪntʃɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người đang tiết kiệm chi tiêu trong cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2023.Many people are pennypinching during the economic crisis in 2023.
Họ không tiết kiệm khi quyên góp cho các tổ chức từ thiện địa phương tháng này.They are not pennypinching when donating to local charities this month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pennypinching (Noun)
/pˌɛnɨpˈɪntʃɨŋ/
/pˌɛnɨpˈɪntʃɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người thấy thói quen tiết kiệm rất khó bỏ trong các buổi xã hội.Many people find pennypinching habits hard to break in social settings.
Cô ấy không nổi tiếng với thái độ tiết kiệm với bạn bè và gia đình.She is not known for her pennypinching attitude with friends and family.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pennypinching" chỉ hành động tiết kiệm quá mức hoặc chi tiêu một cách hà tiện, thường đi kèm với sự tránh né những chi phí nhỏ hoặc không cần thiết. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tính cách của những người sống tiết kiệm, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng thường được coi là một khía cạnh tiêu cực trong tính cách con người. Cả hai ngôn ngữ đều đồng nhất trong cách phát âm và chính tả.