Bản dịch của từ Pentane trong tiếng Việt

Pentane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pentane(Noun)

pˈɛntein
pˈɛntˌein
01

Pentane là một chất lỏng dễ bay hơi thuộc họ hydrocarbon no (alkane), thường có trong xăng dầu và các sản phẩm dầu mỏ.

A volatile liquid hydrocarbon of the alkane series, present in petroleum spirit.

一种在石油气中存在的挥发性液体烃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh