Bản dịch của từ Pepino trong tiếng Việt

Pepino

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pepino(Noun)

pɛˈpiːnəʊ
peˈpēnō
01

Một loài thực vật có gai thuộc họ cà độc dược, quả vàng xen màu tím ăn được, có nguồn gốc từ dãy Andes.

This is a type of spiny plant from the nightshade family, bearing yellow fruits with purple stripes that are edible, originating from the Andes mountain range.

这是一种属于茄科的带刺植物,果实呈黄色带紫色条纹,可以食用,原产于安第斯山脉。

Ví dụ