Bản dịch của từ . per capita trong tiếng Việt

. per capita

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

. per capita(Phrase)

ˈiː pˈɜː kˈæpɪtɐ
ˈi ˈpɝ ˈkæpɪtə
01

Chia đều theo số người trong nhóm

Divide by the number of people in the group

将人数平均分配到每个组中

Ví dụ
02

Mỗi người một lượt

Everyone has their own person.

每个人都应有人相伴

Ví dụ
03

Thuật ngữ phổ biến trong kinh tế để chỉ trung bình trên mỗi người

A term commonly used in economics to refer to the per capita average.

这是经济学中常用的一个术语,指的是人均水平。

Ví dụ