Bản dịch của từ Per second trong tiếng Việt

Per second

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Per second(Phrase)

pˈɜː sˈɛkənd
ˈpɝ ˈsɛkənd
01

Thuật ngữ dùng để mô tả tốc độ hoặc tốc biến theo thời gian

A term used to describe the rate or speed over time.

这是一个用来描述以时间为尺度的比例或速度的术语。

Ví dụ
02

Mỗi đơn vị thời gian, đặc biệt là khi đề cập đến tần suất của một sự kiện

This refers to each unit of time, especially in relation to how often an event occurs.

每个时间单位,尤其是涉及某个事件发生频率的时候,都需要考虑到这个因素。

Ví dụ
03

Thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để chỉ các phép đo đạc

It is commonly used in scientific and engineering contexts to refer to measurements.

在科学和技术领域常用来表示测量值

Ví dụ