Bản dịch của từ Per unit trong tiếng Việt

Per unit

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Per unit(Noun)

pɝˈ jˈunət
pɝˈ jˈunət
01

Một đơn vị đo dùng để biểu thị giá thành hoặc giá trị tính trên từng đơn vị sản phẩm (ví dụ: giá mỗi chiếc, giá mỗi kg).

A unit of measurement used to express cost price or value.

单位价格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Per unit(Adjective)

pɝˈ jˈunət
pɝˈ jˈunət
01

Chỉ chi phí, giá trị hoặc mức đo được tính cho mỗi đơn vị (mỗi cái/bộ phận) của một mặt hàng hoặc sản phẩm.

Denoting or relating to cost price or value measured per unit of something.

每单位成本或价值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh