perceived
Adjective
perceived (Adjective)
/pɚsˈivd/
/pɚsˈivd/
AI
Nghĩa 01
Được nhìn nhận hoặc hiểu bởi một người; theo quan điểm hoặc cảm nhận cá nhân của ai đó.
As seen or understood by an individual.
Ví dụ
Nhiều người cảm nhận sự kiện là một lễ kỷ niệm sự đa dạng.Many people perceived the event as a celebration of diversity.
Không phải ai cũng cảm nhận những thay đổi trong xã hội một cách tích cực.Not everyone perceived the changes in society positively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perceived" là hình thức quá khứ của động từ "perceive", có nghĩa là nhận thức hoặc cảm nhận điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự nhận diện và đánh giá của con người về sự vật, hiện tượng xung quanh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "perceived" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách nhấn âm. Về nghĩa và cách sử dụng, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này.