Bản dịch của từ Percolate trong tiếng Việt

Percolate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Percolate(Verb)

pˈɝkəleɪt
pˈɝɹkəleɪt
01

(v) Khi cà phê được pha trong máy/ấm percolator — quá trình nước sôi đi qua bã cà phê nhiều lần để chiết xuất hương vị; nói chung là “pha cà phê bằng máy/ấm percolator”.

Of coffee be prepared in a percolator.

用滤器冲泡咖啡的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(chất lỏng hoặc khí) thấm dần qua bề mặt hoặc vật chất có lỗ rỗng; lọc chảy từng phần qua vật liệu xốp.

Of a liquid or gas filter gradually through a porous surface or substance.

液体或气体逐渐穿透多孔表面或物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Percolate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Percolate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Percolated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Percolated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Percolates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Percolating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ