Bản dịch của từ Perfectly align trong tiếng Việt

Perfectly align

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfectly align(Phrase)

pˈɜːfɛktli ɐlˈaɪn
pɝˈfɛktɫi ˈɑɫaɪn
01

Đúng vị trí hoặc sắp xếp chính xác

Place it in the correct position or arrange it precisely

完全对准正确的位置或排列

Ví dụ
02

Để hòa hợp hoặc thống nhất với điều gì đó

To agree with or go along with something

与某事保持一致或协调

Ví dụ
03

Làm việc cùng nhau một cách suôn sẻ và hiệu quả

Working together smoothly and effectively

顺利高效地合作

Ví dụ