Bản dịch của từ Performance appraisal trong tiếng Việt
Performance appraisal
Noun [U/C]

Performance appraisal(Noun)
pɚfˈɔɹməns əpɹˈeɪzəl
pɚfˈɔɹməns əpɹˈeɪzəl
01
Quá trình đánh giá hoặc xem xét hiệu suất làm việc của nhân viên trong công việc của họ.
This is the process of evaluating or assessing an employee's performance at work.
这是对员工工作表现进行评估或考核的过程。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bài tổng quan có hệ thống về hiệu suất làm việc của nhân viên dựa trên các tiêu chuẩn hoặc mục tiêu đã đề ra.
A systematic evaluation of an employee's job performance against established standards or goals.
这是对一名员工工作表现与既定标准或目标进行系统评估的过程。
Ví dụ
