Bản dịch của từ Pergola trong tiếng Việt
Pergola

Pergola (Noun)
The pergola at Central Park is covered with beautiful climbing roses.
Cây pergola ở Central Park được phủ đầy hoa hồng leo đẹp.
Many people do not visit the pergola in the summer heat.
Nhiều người không đến thăm cây pergola trong cái nóng mùa hè.
Is the pergola in your neighborhood used for social gatherings?
Cây pergola trong khu phố của bạn có được sử dụng cho các buổi gặp gỡ không?
Pergola là một cấu trúc ngoài trời thường được xây dựng từ các cột hoặc trụ, được sử dụng để tạo bóng râm hoặc làm khu vực thư giãn. Cấu trúc này thường có dạng mái mở, cho phép ánh sáng tự nhiên chiếu vào. Trong tiếng Anh, từ "pergola" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút, với giọng Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm đầu.
Từ "pergola" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pergula", có nghĩa là "bước vào" hoặc "đi ra". Cấu trúc này thường được sử dụng để che nắng và tạo không gian sống ngoài trời. Trong lịch sử, pergola đã trở thành một yếu tố kiến trúc đặc trưng trong các khu vườn và công viên, phục vụ không chỉ mục đích thẩm mỹ mà còn chức năng tạo bóng mát. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự kết hợp giữa thiết kế và thiên nhiên.
Từ “pergola” xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra nghe, nói, đọc và viết. Khả năng gặp từ này cao hơn trong ngữ cảnh chuyên ngành kiến trúc và cảnh quan, nơi nó chỉ cấu trúc che bóng làm bằng khung gỗ hoặc kim loại, thường được sử dụng trong vườn hoặc hiên nhà. Trong các tình huống hàng ngày, từ này cũng có thể được người dùng nhắc đến khi bàn luận về thiết kế không gian ngoài trời hoặc trang trí sân vườn.