Bản dịch của từ Pergola trong tiếng Việt

Pergola

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pergola (Noun)

01

Cấu trúc hình vòm trong vườn hoặc công viên bao gồm một khung được bao phủ bởi cây leo hoặc cây leo.

An arched structure in a garden or park consisting of a framework covered with climbing or trailing plants.

Ví dụ

The pergola at Central Park is covered with beautiful climbing roses.

Cây pergola ở Central Park được phủ đầy hoa hồng leo đẹp.

Many people do not visit the pergola in the summer heat.

Nhiều người không đến thăm cây pergola trong cái nóng mùa hè.

Is the pergola in your neighborhood used for social gatherings?

Cây pergola trong khu phố của bạn có được sử dụng cho các buổi gặp gỡ không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Pergola cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Pergola

Không có idiom phù hợp