Bản dịch của từ Periodic visits trong tiếng Việt

Periodic visits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodic visits(Phrase)

pˌiərɪˈɒdɪk vˈɪzɪts
ˌpɪriˈɑdɪk ˈvɪzɪts
01

Các chuyến thăm diễn ra với khoảng thời gian cố định hoặc vào những thời điểm lặp lại.

Visits that occur at regular intervals or recurring times

Ví dụ
02

Các cuộc thăm không liên tục nhưng diễn ra vào những thời điểm đã được xác định.

Visits that are not continuous but happen at defined times

Ví dụ
03

Những chuyến thăm định kỳ hoặc đã được lên kế hoạch trước.

Scheduled or planned visits that take place periodically

Ví dụ