Bản dịch của từ Periodic visits trong tiếng Việt
Periodic visits
Phrase

Periodic visits(Phrase)
pˌiərɪˈɒdɪk vˈɪzɪts
ˌpɪriˈɑdɪk ˈvɪzɪts
Ví dụ
02
Các cuộc thăm không liên tục nhưng diễn ra vào những thời điểm đã được xác định.
Visits that are not continuous but happen at defined times
Ví dụ
03
Những chuyến thăm định kỳ hoặc đã được lên kế hoạch trước.
Scheduled or planned visits that take place periodically
Ví dụ
