Bản dịch của từ Perpetual recruitment trong tiếng Việt

Perpetual recruitment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perpetual recruitment(Phrase)

pəpˈɛtʃuːəl rɪkrˈuːtmənt
pɝˈpɛtʃuəɫ rɪˈkrutmənt
01

Nỗ lực liên tục để lấp đầy các vị trí tuyển dụng

Constant efforts to fill open positions

不断努力填补空缺的招聘岗位

Ví dụ
02

Một chiến lược mà các tổ chức sử dụng để liên tục thu hút ứng viên

A strategy used by organizations to continuously attract candidates

这是一种组织用来持续吸引候选人的策略。

Ví dụ
03

Quá trình tuyển dụng và tuyển thêm nhân viên mới đang diễn ra

The ongoing process of searching for and hiring new employees

持续进行的招聘新员工的过程

Ví dụ