perpetuation
Noun
perpetuation (Noun)
/pɚpɛtʃəwˈeɪʃn/
/pɚpɛtʃəwˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc duy trì các truyền thống cộng đồng giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.The perpetuation of community traditions helps maintain cultural identity.
Việc duy trì các khuôn mẫu là có hại cho sự tiến bộ xã hội.The perpetuation of stereotypes is harmful to social progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perpetuation" chỉ quá trình duy trì hoặc kéo dài một tình trạng, ý tưởng, hay truyền thống nào đó trong thời gian dài. Trong bối cảnh nghiên cứu xã hội, thuật ngữ này thường liên quan đến việc bảo tồn những giá trị hoặc cấu trúc xã hội cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả về viết lẫn nói, nhưng đôi khi cách diễn đạt hay ngữ cảnh có thể hơi khác nhau tùy vào văn hóa.