Bản dịch của từ Persist in seeking truths trong tiếng Việt

Persist in seeking truths

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Persist in seeking truths(Phrase)

pˈɜːsɪst ˈɪn sˈiːkɪŋ trˈuːθs
ˈpɝsɪst ˈɪn ˈsikɪŋ ˈtruθs
01

Để giữ vững mục tiêu trong việc khám phá sự thật hoặc hiện thực

Stay committed to uncovering the truth or reality.

保持坚定的目标,追求事实或真相

Ví dụ
02

Để kiên trì trong việc tìm kiếm tri thức hoặc sự hiểu biết

Stay steadfast in your quest for knowledge or understanding.

在追求知识和智慧的旅程中要保持坚韧不拔的精神

Ví dụ
03

Tiếp tục cố gắng tìm hiểu sự thật bất chấp những khó khăn

Keep pushing to find the truth despite the difficulties.

继续努力揭示真相,尽管困难重重。

Ví dụ