Bản dịch của từ Persist in seeking truths trong tiếng Việt
Persist in seeking truths
Phrase

Persist in seeking truths(Phrase)
pˈɜːsɪst ˈɪn sˈiːkɪŋ trˈuːθs
ˈpɝsɪst ˈɪn ˈsikɪŋ ˈtruθs
01
Giữ vững mục tiêu trong việc khám phá sự thật hoặc thực tế
To maintain a steady aim towards discovering facts or reality
Ví dụ
02
Giữ vững trong hành trình tìm kiếm hiểu biết hoặc tri thức
To remain steadfast in the quest for understanding or knowledge
Ví dụ
