Bản dịch của từ Personal achievement account trong tiếng Việt

Personal achievement account

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal achievement account (Noun)

pˈɜːsənəl aʃˈiːvmənt ɐkˈaʊnt
ˈpɝsənəɫ ˈeɪˈtʃivmənt ˈeɪˈkaʊnt
01

Một hệ thống hoặc cách sắp xếp để theo dõi những thành tựu hoặc mục tiêu cá nhân.

A system or arrangement for tracking personal achievements or goals

Ví dụ
02

Một hồ sơ ghi lại những thành tựu và mốc quan trọng cá nhân

An account that records personal accomplishments and milestones

Ví dụ
03

Một tài khoản tài chính được thiết kế đặc biệt để tài trợ cho việc phát triển cá nhân hoặc những thành tựu cá nhân.

A financial account specifically geared towards funding personal development or achievements

Ví dụ