Bản dịch của từ Personal assistance trong tiếng Việt

Personal assistance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal assistance(Noun)

pˈɜːsənəl ɐsˈɪstəns
ˈpɝsənəɫ ˈæsɪstəns
01

Một vai trò liên quan đến việc hỗ trợ cá nhân với nhiều nhu cầu cá nhân khác nhau.

A role that involves helping an individual with various personal needs

Ví dụ
02

Hành động giúp đỡ ai đó trong những việc cá nhân của họ.

The act of helping someone in their personal tasks

Ví dụ
03

Một dịch vụ cung cấp hỗ trợ về các vấn đề cá nhân.

A service that provides support on personal matters

Ví dụ