Bản dịch của từ Personal belongings trong tiếng Việt

Personal belongings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal belongings(Noun)

pˈɜːsənəl bɪlˈɒŋɪŋz
ˈpɝsənəɫ bɪˈɫɔŋɪŋz
01

Những đồ vật cá nhân, đặc biệt là những thứ thường xuyên mang theo bên mình hoặc được sử dụng hàng ngày.

Items of personal property especially those that are carried with one or used on a daily basis

Ví dụ
02

Những tài sản có ý nghĩa cá nhân đối với một cá nhân

Possessions that are personally relevant to an individual

Ví dụ
03

Những đồ vật cá nhân mà một người sở hữu và sử dụng.

The personal items that a person owns and uses

Ví dụ