Bản dịch của từ Personal data trong tiếng Việt
Personal data

Personal data (Noun)
Thông tin về một cá nhân có thể được sử dụng để xác định họ.
Information about an individual that can be used to identify them.
Many companies collect personal data from users for targeted advertising.
Nhiều công ty thu thập dữ liệu cá nhân từ người dùng để quảng cáo.
People should not share personal data on public social media platforms.
Mọi người không nên chia sẻ dữ liệu cá nhân trên mạng xã hội công khai.
Is personal data protected under current social media privacy laws?
Dữ liệu cá nhân có được bảo vệ theo luật riêng tư hiện tại không?
People often share personal data on social media platforms like Facebook.
Mọi người thường chia sẻ dữ liệu cá nhân trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook.
Many users do not protect their personal data online effectively.
Nhiều người dùng không bảo vệ dữ liệu cá nhân của họ trực tuyến hiệu quả.
Is sharing personal data safe on social networks like Instagram?
Chia sẻ dữ liệu cá nhân có an toàn trên các mạng xã hội như Instagram không?
Bất kỳ thông tin nào liên quan đến một cá nhân đã được xác định hoặc có thể xác định.
Any information that relates to an identified or identifiable individual.
Many people share personal data on social media platforms like Facebook.
Nhiều người chia sẻ dữ liệu cá nhân trên mạng xã hội như Facebook.
Individuals should not share personal data without understanding the risks involved.
Cá nhân không nên chia sẻ dữ liệu cá nhân mà không hiểu các rủi ro.
Is sharing personal data on social networks safe for everyone?
Chia sẻ dữ liệu cá nhân trên mạng xã hội có an toàn cho mọi người không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


