Bản dịch của từ Personal interests trong tiếng Việt
Personal interests
Noun [U/C]

Personal interests(Noun)
pˈɜːsənəl ˈɪntərəsts
ˈpɝsənəɫ ˈɪntɝəsts
01
Sở thích hoặc thói quen của một người phản ánh những điều họ yêu thích hoặc coi trọng trong cuộc sống của mình
A person's hobbies or preferences reveal what they enjoy or prioritize in life.
一个人的兴趣或倾向反映了他们在生活中所钟爱的事物或优先考虑的事项。
Ví dụ
02
Các lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể mà một người yêu thích hoặc đam mê đặc biệt
Specific topics or areas that a person has a particular passion or interest in.
特定的主题或领域,是一个人特别喜欢或热衷的内容。
Ví dụ
03
Các hoạt động hoặc chủ đề mà một người cảm thấy thích thú hoặc vui vẻ khi tham gia.
Activities or topics that someone finds interesting or enjoyable.
一个人觉得有趣或令人感兴趣的活动或主题。
Ví dụ
