Bản dịch của từ Personal issues trong tiếng Việt

Personal issues

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal issues(Phrase)

pˈɜːsənəl ˈɪʃuːz
ˈpɝsənəɫ ˈɪʃuz
01

Những vấn đề khác nhau ảnh hưởng đến sức khỏe cảm xúc hoặc xã hội của một người

Various matters that affect a persons emotional or social wellbeing

Ví dụ
02

Những vấn đề hoặc thách thức liên quan đến cuộc sống cá nhân hoặc hoàn cảnh của một cá nhân

Problems or challenges relating to an individuals personal life or circumstances

Ví dụ
03

Những khó khăn bắt nguồn từ cảm xúc hoặc mối quan hệ của chính mình

Difficulties stemming from ones own feelings or relationships

Ví dụ