Bản dịch của từ Personal sanctuary trong tiếng Việt

Personal sanctuary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal sanctuary(Noun)

pˈɜːsənəl sˈɑːnktʃuːəri
ˈpɝsənəɫ ˈsæŋktʃuˌɛri
01

Một nơi trú ẩn hoặc an toàn dành cho cá nhân

A safe haven or sanctuary for an individual

一个人可以避风港或安全的地方

Ví dụ
02

Một không gian mang lại sự an ủi và bình yên, thường gắn liền với niềm tin hay hoạt động cá nhân

A space that provides comfort and peace is often associated with personal beliefs or spiritual practices.

一个带来安慰和平静的空间,常常与信仰或个人习惯紧密相连。

Ví dụ
03

Một nơi để thoát khỏi những áp lực của cuộc sống hàng ngày và cảm thấy an toàn.

A place where people can escape the pressures of everyday life and find peace.

一个可以远离日常压力、感受到安全感的地方

Ví dụ