Bản dịch của từ Personal summary trong tiếng Việt

Personal summary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal summary(Noun)

pˈɜːsənəl sˈʌməri
ˈpɝsənəɫ ˈsəmɝi
01

Tổng quan về trình độ và mục tiêu nghề nghiệp của một cá nhân

An overview of the individual's skills and career goals.

个人资格和职业目标概述

Ví dụ
02

Một bản tóm tắt ngắn gọn về quá trình học vấn, công việc và kỹ năng của một người

A summary of a person's educational background, work experience, and skills.

关于一个人的教育背景、工作经历及技能的简要概述

Ví dụ
03

Một mô tả ngắn gọn hoặc kể về đặc điểm cá nhân hoặc trải nghiệm của bản thân

A brief description or account of one's personal characteristics or experiences.

简要描述个人的特征或经历

Ví dụ