Anh - Việt

Bản dịch của từ Personals trong tiếng Việt

personals

Noun Countable

personals (Noun Countable)

/pˈɜːsənəlz/
/ˈpɝsənəɫz/
AI

Nghĩa 01

các mẩu quảng cáo nhỏ do người muốn tìm một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục đăng lên

small advertisements placed by people who are seeking a romantic or sexual relationship

Ví dụ

Nghĩa 02

những đồ vật riêng thuộc về một người

a persons private possessions or personal effects

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh