Bản dịch của từ Perspire trong tiếng Việt
Perspire

Perspire(Verb)
Dạng động từ của Perspire (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Perspire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Perspired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Perspired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Perspires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Perspiring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perspire" có nghĩa là toát mồ hôi, một quá trình sinh lý của cơ thể nhằm điều chỉnh nhiệt độ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức hoặc y học. Phiên bản Anh-Mỹ thường không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng "perspire" có thể ít phổ biến hơn so với từ "sweat" trong giao tiếp hàng ngày ở cả hai vùng. Trong ngữ âm, từ này được phát âm là /pərˈspaɪər/.
Từ "perspire" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perspirare", trong đó "per-" có nghĩa là "qua" và "spirare" nghĩa là "thở". Ban đầu, từ này chỉ hành động thải ra hơi nước qua da, một quá trình tự nhiên trong sinh lý học của con người nhằm điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Qua thời gian, ý nghĩa của "perspire" đã mở rộng để chỉ sự mồ hôi trong các tình huống căng thẳng hay hồi hộp, vẫn giữ nguyên mối liên hệ với hoạt động vật lý của cơ thể.
Từ "perspire" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về sức khỏe hoặc hoạt động thể chất. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "perspire" thường được dùng để chỉ quá trình tiết mồ hôi trong các tình huống như tập luyện thể thao, căng thẳng hoặc môi trường nóng bức.
Họ từ
Từ "perspire" có nghĩa là toát mồ hôi, một quá trình sinh lý của cơ thể nhằm điều chỉnh nhiệt độ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức hoặc y học. Phiên bản Anh-Mỹ thường không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng "perspire" có thể ít phổ biến hơn so với từ "sweat" trong giao tiếp hàng ngày ở cả hai vùng. Trong ngữ âm, từ này được phát âm là /pərˈspaɪər/.
Từ "perspire" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perspirare", trong đó "per-" có nghĩa là "qua" và "spirare" nghĩa là "thở". Ban đầu, từ này chỉ hành động thải ra hơi nước qua da, một quá trình tự nhiên trong sinh lý học của con người nhằm điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Qua thời gian, ý nghĩa của "perspire" đã mở rộng để chỉ sự mồ hôi trong các tình huống căng thẳng hay hồi hộp, vẫn giữ nguyên mối liên hệ với hoạt động vật lý của cơ thể.
Từ "perspire" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về sức khỏe hoặc hoạt động thể chất. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "perspire" thường được dùng để chỉ quá trình tiết mồ hôi trong các tình huống như tập luyện thể thao, căng thẳng hoặc môi trường nóng bức.
