Bản dịch của từ Pervenche trong tiếng Việt

Pervenche

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pervenche(Noun)

pɚvˈɛntʃi
pɚvˈɛntʃi
01

Một sắc xanh nhạt, hơi pha tím, giống màu của hoa periwinkle (hoa bạch tuyết hoặc hoa xanh nhỏ). Từ này thường chỉ tông màu xanh lam nhạt nhẹ nhàng, gần giống xanh ngọc hoặc xanh lavender pha xanh.

Chiefly US A shade of light blue resembling the colour of periwinkle flowers.

一种淡蓝色,类似于长春花的颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh