Bản dịch của từ Pescetarian trong tiếng Việt

Pescetarian

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pescetarian(Noun)

pˌɛstəjˈɛɹiən
pˌɛstəjˈɛɹiən
01

Người ăn chay một phần: không ăn thịt động vật (như thịt bò, heo, gà) nhưng vẫn ăn cá và hải sản.

A person who consumes no animal flesh with the exception of fish or seafood.

只吃鱼和海鲜的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pescetarian(Adjective)

pˌɛstəjˈɛɹiən
pˌɛstəjˈɛɹiən
01

(Tính từ) Liên quan đến chế độ ăn pescetarian — ăn chay nhưng có ăn cá và hải sản (không ăn thịt động vật có vú hoặc gia cầm). Dùng để mô tả người, thực phẩm hoặc lối sống theo chế độ này.

Of or relating to pescetarianism.

与吃鱼素食相关的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh