Bản dịch của từ Pet dog trong tiếng Việt
Pet dog
Noun [U/C]

Pet dog(Noun)
pˈɛt dˈɒɡ
ˈpɛt ˈdɔɡ
Ví dụ
03
Một con vật được thuần hóa nuôi để làm bạn hoặc để giải trí.
A domesticated animal kept for companionship or pleasure
Ví dụ
Pet dog

Một con vật được thuần hóa nuôi để làm bạn hoặc để giải trí.
A domesticated animal kept for companionship or pleasure