Bản dịch của từ Pet dog trong tiếng Việt

Pet dog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pet dog(Noun)

pˈɛt dˈɒɡ
ˈpɛt ˈdɔɡ
01

Một con chó nuôi làm thú cưng

A dog that is kept as a pet

Ví dụ
02

Một con vật được nuôi dưỡng và coi như một phần của gia đình.

An animal that is cared for and treated as part of the family

Ví dụ
03

Một con vật được thuần hóa nuôi để làm bạn hoặc để giải trí.

A domesticated animal kept for companionship or pleasure

Ví dụ