Bản dịch của từ Petite comic characters trong tiếng Việt

Petite comic characters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petite comic characters(Noun)

pˈɛtaɪt kˈɒmɪk kˈæræktəz
ˈpɛˌtaɪt ˈkɑmɪk ˈkɛrəktɝz
01

Một đoạn truyện tranh hoặc nhân vật hoạt hình có vóc dáng nhỏ nhắn

A comic strip or a cartoon character with a petite frame.

一个身材小巧的漫画条或卡通人物

Ví dụ
02

Một nhân vật hài hước thường xuất hiện trong các mảng truyện tranh.

A humorous character is often depicted in comic strips.

一个常在漫画中出现,带来笑料的搞笑角色

Ví dụ
03

Đề cập đặc biệt đến những nhân vật có ngoại hình nhấn mạnh sự nhỏ bé, thường trong nghệ thuật tranh biếm họa.

It specifically mentions characters with petite stature, commonly seen in comic art.

特别提到那些身材娇小,常在漫画艺术中出现的角色。

Ví dụ