Anh - Việt

Bản dịch của từ Petitioner trong tiếng Việt

petitioner

NounNoun Countable

petitioner (Noun)

/pətˈɪʃənɚ/
/pətˈɪʃənɚ/
AI

Nghĩa 01

Người chính thức gửi đơn hoặc yêu cầu lên tòa án, người có thẩm quyền hoặc một tổ chức quyền lực để xin điều gì đó (ví dụ: xin phán quyết, xin ân xá, xin thay đổi lệnh).

someone who officially asks a court leader or other powerful person or group to do something.

Ví dụ
Người đệ đơn yêu cầu tòa xem xét vụ án.The petitioner requested the court to review the case.
Người đệ đơn tìm kiếm sự trợ giúp từ tổ chức trợ giúp pháp lý.The petitioner sought help from a legal aid organization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của petitioner (Noun)

SingularPlural

petitioner

petitioners

petitioner (Noun Countable)

/pətˈɪʃənɚ/
/pətˈɪʃənɚ/
AI

Nghĩa 01

Người nộp đơn hoặc người cầu xin chính thức đến tòa án, cơ quan có thẩm quyền hoặc người có quyền lực để yêu cầu họ làm điều gì đó (ví dụ: nộp đơn khởi kiện, xin ân xá, yêu cầu thay đổi quyết định).

someone who officially asks a court leader or other powerful person or group to do something.

Ví dụ
Người ký đơn yêu cầu một cuộc họp với lãnh đạo tòa án.The petitioner requested a meeting with the court leader.
Người ký đơn đã nộp một đơn kháng cáo chính thức đến nhóm quyền lực.The petitioner submitted a formal appeal to the powerful group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh