petitioner
NounNoun Countable
petitioner (Noun)
/pətˈɪʃənɚ/
/pətˈɪʃənɚ/
AI
Ví dụ
Người đệ đơn yêu cầu tòa xem xét vụ án.The petitioner requested the court to review the case.
Người đệ đơn tìm kiếm sự trợ giúp từ tổ chức trợ giúp pháp lý.The petitioner sought help from a legal aid organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của petitioner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
petitioner | petitioners |
petitioner (Noun Countable)
/pətˈɪʃənɚ/
/pətˈɪʃənɚ/
AI
Ví dụ
Người ký đơn yêu cầu một cuộc họp với lãnh đạo tòa án.The petitioner requested a meeting with the court leader.
Người ký đơn đã nộp một đơn kháng cáo chính thức đến nhóm quyền lực.The petitioner submitted a formal appeal to the powerful group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Người nộp đơn (petitioner) là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức đứng đơn yêu cầu một quyền lợi cụ thể hoặc sự can thiệp của tòa án. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi người ta thường dùng "claimant" trong những bối cảnh tương tự. Cả hai từ đều có nghĩa tương tự nhau nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh và loại hình vụ việc pháp lý mà chúng áp dụng.