Bản dịch của từ Petitioner trong tiếng Việt
Petitioner

Petitioner (Noun)
The petitioner requested the court to review the case.
Người đệ đơn yêu cầu tòa xem xét vụ án.
The petitioner sought help from a legal aid organization.
Người đệ đơn tìm kiếm sự trợ giúp từ tổ chức trợ giúp pháp lý.
The petitioner's concerns were addressed by the judge during the hearing.
Mối lo ngại của người đệ đơn đã được giải quyết bởi thẩm phán trong phiên tòa.
Dạng danh từ của Petitioner (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Petitioner | Petitioners |
Petitioner (Noun Countable)
The petitioner requested a meeting with the court leader.
Người ký đơn yêu cầu một cuộc họp với lãnh đạo tòa án.
The petitioner submitted a formal appeal to the powerful group.
Người ký đơn đã nộp một đơn kháng cáo chính thức đến nhóm quyền lực.
The petitioner's plea for justice was heard by the court.
Lời kêu gọi công bằng của người ký đơn đã được tòa án nghe.
Họ từ
Người nộp đơn (petitioner) là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức đứng đơn yêu cầu một quyền lợi cụ thể hoặc sự can thiệp của tòa án. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi người ta thường dùng "claimant" trong những bối cảnh tương tự. Cả hai từ đều có nghĩa tương tự nhau nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh và loại hình vụ việc pháp lý mà chúng áp dụng.
Từ "petitioner" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "petere", có nghĩa là "thỉnh cầu" hoặc "yêu cầu". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức nộp đơn yêu cầu chính thức trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Ngày nay, "petitioner" được định nghĩa là người đưa ra yêu cầu pháp lý, thể hiện sự kết nối sâu sắc với bản chất của hành động thỉnh cầu và tìm kiếm công lý trong hệ thống pháp luật.
Từ "petitioner" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần viết và nói khi thảo luận về các vấn đề pháp lý hoặc hành chính. Trong bối cảnh rộng hơn, "petitioner" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc nộp đơn, khi cá nhân hoặc tổ chức yêu cầu một quyền lợi hay xem xét pháp lý từ cơ quan chức năng. Sự phổ biến của thuật ngữ này nằm trong các văn bản pháp lý cũng như trong các cuộc tranh luận về quyền lợi công dân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
